bare bones
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (plural noun): Những yếu tố cơ bản nhất, cốt lõi nhất của một vấn đề, câu chuyện, hoặc sự việc, không bao gồm các chi tiết phụ hoặc trang trí. "Bare bones" thường được dùng để chỉ phần xương sống, phần thiết yếu tối thiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chỉ kể cho chúng tôi những yếu tố cốt lõi của câu chuyện.)
- (Báo cáo chỉ là phần cơ bản nhất; chúng ta cần thêm nhiều chi tiết hơn.)
- (Trước khi bắt đầu dự án, bạn cần hiểu những yếu tố nền tảng của hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the bare bones of something": Cụm từ cố định, dùng để nhấn mạnh phần tối thiểu, cốt lõi.
- She gave us the bare bones of the plan, but not the implementation details. (Cô ấy đưa cho chúng tôi phần cốt lõi của kế hoạch, nhưng không có các chi tiết triển khai.)
- "bare-bones" (tính từ): Ở dạng tính từ ghép, "bare-bones" mô tả một thứ gì đó rất cơ bản, tối giản, không có thêm thắt.
- We stayed in a bare-bones hotel with no amenities. (Chúng tôi ở trong một khách sạn tối giản, không có tiện nghi.)
- The software has a bare-bones interface. (Phần mềm có giao diện rất cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Bare-bones (tính từ ghép): cơ bản, tối giản (như trên).
- Bones (danh từ): xương, nhưng trong thành ngữ này mang nghĩa ẩn dụ là "cốt lõi".
Từ đồng nghĩa
- Essentials: những điều cốt yếu.
- Fundamentals: những nguyên tắc cơ bản.
- Core: lõi, trung tâm.
- Basics: những điều căn bản.
- Gist: ý chính, cốt lõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bare out (không phổ biến): phơi bày, làm lộ ra. (Lưu ý: cụm này không thông dụng như "bare bones".)
Thành ngữ liên quan
- Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính, bỏ qua chi tiết phụ.
- Let's cut to the chase and discuss the bare bones of the contract. (Hãy đi thẳng vào vấn đề và thảo luận về những yếu tố cốt lõi của hợp đồng.)
- The nuts and bolts: các chi tiết thực tế, kỹ thuật cơ bản của một việc gì đó.
- He explained the nuts and bolts of the machine, not just the bare bones. (Anh ấy giải thích các chi tiết kỹ thuật của máy, không chỉ là phần cơ bản.)